rõ khéo

  1. voyons
    • rõ khéo cái anh này sao lại giấu nón của tôi đi ?
      voyons! qu'est-ce qui vous prend pour cacher mon chapeau?
rõ khéo
Rõ khéo cái anh này, sao lại giấu nón của tôi đi?